| Title |
Secondary Title |
Country |
Audio |
Subtitle |
| Tuổi Dậy Thì | 2 Young |  |  |  |
| Kho Tàng Báu Vật | The Bitter Bitten |  |  |  |
| Điệp Chiến | Spy War |  |  |  |
| Đội Chiến Phản Nghịch | Devil's Blues |  |  |  |
| 10 Ngày 10 Đêm | Ten Days Ten Nights |  |  |  |
| Thoát Vòng Pháp Luật | When Rules Turn Loose |  |  |  |
| Thiên Kim Lạc Loài | 100% Sencrila |  |  |  |
| Phong Cách Đàn Ông | Feminine Masculinity, Mr. Diana |  |  |  |
| Luật Sư Phi Thường | Bar Benders |  |  |  |
| Hoàng Thổ Tình Thù [or Bão Cát] | The Dance of Passion |  |  |  |
| Nhất Ðen Nhì Ðỏ 4 - Vua Bịp Tái Xuất Giang Hồ | Who's The Winner 4 (King Of Gambler) |  |  |  |
| Tân Máu Nhượm Bải Thượng Hải | Once Upon a Time in Shanghai |  |  |  |
| Đỉnh Thiên Lập Địa | The Reunion |  |  |  |
| Dòng Nước Đông Lưu | The River Flows Eastwards |  |  |  |
| Hối Thông Thiên Hạ [or Miền Đất Hứa] | Land Of Wealth |  |  |  |
| Luật Sư Dễ Thương | Lawyer Sweetheart |  |  |  |
| Phượng Hoàng Đặc Cảnh | Lady Super Cops |  |  |  |
| Mái Ấm Học Trường | Shine on You |  |  |  |
| Nhiệm Vụ Cát Tường | Project Ji Xiang |  |  |  |
| Nguyên Chấn Hiệp | The Legendary Ranger |  |  |  |
| Chiến Lửa Tình Thù | White Night 3.98 |  |  |  |
| Rồng Tại Biên Duyên | Century of The Dragon |  |  |  |
| Sòng Bài Phong Vân | Dicey Business |  |  |  |
| Chuỗi Ngày Huy Hoàng [or Hạt Ngọc Đông Phương] | Glittering Days |  |  |  |
| Luật Pháp Và Đạo Nghĩa | Relentless Justice |  |  |  |
| Tam Nữ Thiên Sứ Vô Danh | Angels of Mission |  |  |  |
| Nhất Ðen Nhì Ðỏ 5 - Song Thiên Tranh Bịp | The Unbeatable |  |  |  |
| Hongkong Express | N/A |  |  |  |
| Hành Động Đặc Vụ | The Brink of Law |  |  |  |
| |