| Title |
Secondary Title |
Country |
Audio |
Subtitle |
| Học Cảnh Đi Tuần | On The First Beat |  |  |  |
| Truy Hồn Giao Dịch | Net Deception |  |  |  |
| Ðội Bảo Vệ Nhân Chứng | Deadly Protection |  |  |  |
| Bức Màn Bí Mật 2 | Witness To A Prosecution 2 |  |  |  |
| Khu Rừng Hắc Bạch | The Colour Of The Truth |  |  |  |
| Truy Tìm Bằng Chứng 1 | Untraceable Evidence |  |  |  |
| Truy Tìm Bằng Chứng 2 | Untraceable Evidence 2 |  |  |  |
| Viên Đạn Cuối Cùng | The Final Shot |  |  |  |
| Miêu Thám Song Kiều | Beauty Investigator |  |  |  |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 1 | Police Story 1 |  |  |  |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Police Story 2 |  |  |  |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 | Police Story 3 |  |  |  |
| Ðội Chống Tội Phạm | Anti-Crime Squad |  |  |  |
| Ngoài Vòng Luật Pháp | This Is Law [or Out Of Justice] |  |  |  |
| Nhân Viên Ðiều Tra | The Criminal Investigator 2 |  |  |  |
| Nộ Kiếm Trấm Gian Hùng | Hai Rui & Yang Song |  |  |  |
| Nữ Cảnh Sát Mới Ra Trường | Love Undercover 2: Love Mission |  |  |  |
| Tuyệt Đỉnh Thần Thám | Super Cop |  |  |  |
| Người Hùng Đảo Bình Châu | Rural Hero |  |  |  |
| Hoàng Gia Kỵ Tướng | Police On The Road |  |  |  |
| Hoàng Gia Chiến Sĩ | Royal Warriors |  |  |  |
| Chấp Pháp Tiên Phong | Righting Wrongs |  |  |  |
| Lực Lượng Phản Ứng 2 | Armed Reaction 2 |  |  |  |
| Lực Lượng Phản Ứng 3 | Armed Reaction 3 |  |  |  |
| Trận Chiến Tham Ô | Wars Of Bribery |  |  |  |
| Truyền Ký Bạch Ngọc Đường | The Legendary Of White Rabbit |  |  |  |
| Kế Hoạch Tối Cao | Project S |  |  |  |
| Giang Hồ Kỳ Án | The Gentle Crackdown |  |  |  |
| Vệ Sĩ | Ultra Protection |  |  |  |
| |